Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 39/42
东
dōng
Phồn thể: 東
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hốc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phía đông
- chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách)
- địa chủ
- họ [Dong1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- east
- host (i.e. sitting on east side of guest)
- landlord
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
东
dōng
hốc / đông
🎙️ Luyện nói
东
dōng
phía đông
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
东dōng
hốc
Đang tải…