Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/42
山
shān
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- sơn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
- (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
- họ [Shan1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- mountain; hill
- (coll.) small bundle of straw for silkworms to spin cocoons on
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
山
shān
sơn
🎙️ Luyện nói
山
shān
núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
山shān
sơn
Đang tải…