Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 40/42
南
nán
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nam
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phía nam
- họ [Nan2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- south
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
南
nán
nam
🎙️ Luyện nói
南
nán
phía nam
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
南nán
nam
Đang tải…