Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 41/42
西
xī
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tây
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tây
- phương Tây
- viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2]
- tiếng Tây Ban Nha
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- west
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
西
xī
tây
🎙️ Luyện nói
西
xī
tây
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
西xī
tây
Đang tải…