学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

绿色

lǜ sè

Phồn thể: 綠色

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
lục sắc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu xanh lá

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • green

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 绿

    lǜ

    lục

  • 色

    sè

    sắc

🎙️ Luyện nói

绿色

lǜ sè

màu xanh lá

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

绿lǜ

lục

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 春天到了,山变成了绿色。

    chūn tiān dào liǎo shān biàn chéng le lǜ sè

    Mùa xuân đến rồi, núi đã chuyển sang màu xanh.Bản dịch nháp

    ENSpring came and the hills turned green.

    HSK 2

Có trong bài