Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 21/42
树
shù
Phồn thể: 樹
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thụ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cây
- trồng
- triển khai
Lượng từ: 棵
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- tree
- to cultivate
- to set up
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
树
shù
thụ
🎙️ Luyện nói
树
shù
cây
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
树shù
thụ
Đang tải…