Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 12/42
西边
xī biān
Phồn thể: 西邊
HSK 1
- Hán Việt
- tây biên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phía tây
- bên phía tây
- phần phía tây
- về phía tây của
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- west
- west side
- western part
- to the west of
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
西
xī
tây
边
biān
biên
🎙️ Luyện nói
西边
xī biān
phía tây
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
西xī
tây
Đang tải…