学Học tiếng Trung

Bài 8

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/42 từ đã học

学院

xué yuàn

Phồn thể: 學院

HSK 1
Hán Việt
học viện
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trường cao đẳng
  2. học viện
  3. trường
  4. khoa

Lượng từ: 所

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • college
  • educational institute
  • school
  • faculty

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 学

    xué

    học

  • 院

    yuàn

    viện

🎙️ Luyện nói

学院

xué yuàn

trường cao đẳng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

学xué

học

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 商场在西边,学院在北边。

    shāng chǎng zài xī biān xué yuàn zài běi biān

    Trung tâm thương mại ở phía tây, học viện ở phía bắc.Bản dịch nháp

    ENThe mall is to the west, the college to the north.

    HSK 1
  • 他在学院工作,是院长。

    tā zài xué yuàn gōng zuò shì yuàn zhǎng

    Ông ấy làm việc ở học viện, là viện trưởng.Bản dịch nháp

    ENHe works at the college as its president.

    HSK 2

Có trong bài