Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/42
楼下
lóu xià
Phồn thể: 樓下
HSK 1
- Hán Việt
- lầu hạ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tầng dưới
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- downstairs
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
楼
lóu
lầu
下
xià
hạ
🎙️ Luyện nói
楼下
lóu xià
tầng dưới
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
楼lóu
lầu
Đang tải…