Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/42
楼上
lóu shàng
Phồn thể: 樓上
HSK 1
- Hán Việt
- lầu thượng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tầng trên
- (tiếng lóng Internet) người đăng trước trong một chủ đề diễn đàn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- upstairs
- (Internet slang) previous poster in a forum thread
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
楼
lóu
lầu
上
shǎng
thượng
🎙️ Luyện nói
楼上
lóu shàng
tầng trên
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
楼lóu
lầu
Đang tải…