学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

做法

zuò fǎ

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách xử lý
  2. phương pháp làm
  3. cách làm
  4. công thức
  5. thực hành

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • way of handling sth
  • method for making
  • work method
  • recipe
  • practice

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 做

    zuò

    chưa có Hán Việt

  • 法

    fǎ

    pháp

🎙️ Luyện nói

做法

zuò fǎ

cách xử lý

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

做zuò

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我不懂你的做法。

    wǒ bù dǒng nǐ de zuò fǎ

    Tôi không hiểu cách làm của bạn.Bản dịch nháp

    ENI don't understand your way of doing this.

    HSK 2
  • 东、西方的做法不一样。

    dōng xī fāng de zuò fǎ bù yī yàng

    Cách làm của phương Đông và phương Tây không giống nhau.Bản dịch nháp

    ENEastern and Western ways are different.

    HSK 2

Có trong bài