学Học tiếng Trung

Bài 8

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/42 từ đã học

那边

nà bian

Phồn thể: 那邊

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
na biên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đằng kia
  2. ở đằng đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • over there
  • yonder

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 那

    nuó

    na

  • 边

    biān

    biên

🎙️ Luyện nói

那边

nà bian

đằng kia

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

那nuó

na

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这边是书店,那边是饭店。

    zhè biān shì shū diàn nà bian shì fàn diàn

    Bên này là hiệu sách, bên kia là nhà hàng.Bản dịch nháp

    ENThis side is a bookstore, that side is a restaurant.

    HSK 1
  • 出口在那边,请往前走。

    chū kǒu zài nà bian qǐng wǎng qián zǒu

    Lối ra ở đằng kia, xin hãy đi thẳng về phía trước.Bản dịch nháp

    ENThe exit is over there; please go forward.

    HSK 2

Có trong bài