学Học tiếng Trung

Bài 8

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/42 từ đã học

饭店

fàn diàn

Phồn thể: 飯店

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà hàng, khách sạn
  2. nhà hàng
  3. khách sạn

Lượng từ: 家个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • restaurant
  • hotel

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 饭

    fàn

    chưa có Hán Việt

  • 店

    diàn

    điếm

🎙️ Luyện nói

饭店

fàn diàn

nhà hàng, khách sạn

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

饭fàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 医院在前边,饭店在后边。

    yī yuàn zài qián bian fàn diàn zài hòu bian

    Bệnh viện ở phía trước, nhà hàng ở phía sau.Bản dịch nháp

    ENThe hospital is ahead, the restaurant is behind.

    HSK 1
  • 这边是书店,那边是饭店。

    zhè biān shì shū diàn nà bian shì fàn diàn

    Bên này là hiệu sách, bên kia là nhà hàng.Bản dịch nháp

    ENThis side is a bookstore, that side is a restaurant.

    HSK 1
  • 新饭店明天开业。

    xīn fàn diàn míng tiān kāi yè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe new restaurant opens tomorrow.

    HSK 3

Có trong bài