学Học tiếng Trung

Bài 8

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/42 từ đã học

东边

dōng bian

Phồn thể: 東邊

HSK 1
Hán Việt
hốc biên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hướng đông
  2. phía đông
  3. phần phía đông
  4. về phía đông của

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • east
  • east side
  • eastern part
  • to the east of

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 东

    dōng

    hốc / đông

  • 边

    biān

    biên

🎙️ Luyện nói

东边

dōng bian

hướng đông

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

东dōng

hốc

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我家在学校东边。

    wǒ jiā zài xué xiào dōng bian

    Nhà tôi ở phía đông trường học.Bản dịch nháp

    ENMy home is east of the school.

    HSK 1
  • 这座城的东边有一条河。

    zhè zuò chéng de dōng bian yǒu yī tiáo hé

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThere is a river east of this city.

    HSK 3

Có trong bài