Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 36/42
地点
dì diǎn
Phồn thể: 地點
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- địa điểm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nơi
- chỗ
- địa điểm
- địa điểm tổ chức
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- place
- site
- location
- venue
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
地
de
địa
点
diǎn
điểm
🎙️ Luyện nói
地点
dì diǎn
nơi
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
地de
địa
Đang tải…