学Học tiếng Trung

Bài 8

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/42 từ đã học

里边

lǐ bian

Phồn thể: 裡邊

HSK 1
Hán Việt
lịa biên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên trong

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • inside

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 里

    lǐ

    lịa

  • 边

    biān

    biên

🎙️ Luyện nói

里边

lǐ bian

bên trong

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

里lǐ

lịa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 图书馆在学校里边。

    tú shū guǎn zài xué xiào lǐ bian

    Thư viện ở bên trong trường.Bản dịch nháp

    ENThe library is inside the school.

    HSK 1

Có trong bài