Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/42
床
chuáng
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- sàng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giường
- ghế dài
- lượng từ cho giường
- biến thể của 床[chuang2]
Lượng từ: 张
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- bed
- couch
- classifier for beds
- variant of 床
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
床
chuáng
sàng
🎙️ Luyện nói
床
chuáng
giường
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
床chuáng
sàng
Đang tải…