Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/42
中间
zhōng jiān
Phồn thể: 中間
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- trung gian
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ở giữa; bên trong
- ở giữa; trong; giữa; trong số
- trong lúc; trong khi đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- the middle; the inside
- in the middle; within; between; among
- during; in the meantime
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
中
zhōng
trung
间
jiān
gian
🎙️ Luyện nói
中间
zhōng jiān
ở giữa; bên trong
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
中zhōng
trung
Đang tải…