Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 23/42
这儿
zhè r
Phồn thể: 這兒
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ở đây
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- here
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
这
zhè
chưa có Hán Việt
儿
rén
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
这儿
zhè r
ở đây
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
这zhè
chưa có Hán Việt
Đang tải…