Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 30/42
那里
nà li
Phồn thể: 那裏
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- na lịa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ở đó; nơi đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- there; that place
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
那
nuó
na
里
lǐ
lịa
🎙️ Luyện nói
那里
nà li
ở đó; nơi đó
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
那nuó
na
Đang tải…