Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 31/42
路
lù
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- lộ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đường (LT:條|条[tiao2])
- hành trình
- tuyến
- đường (xe buýt,...)
- loại; kiểu
- họ [Lu4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- road
- journey
- route
- line (bus etc)
- sort; kind
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
路
lù
lộ
🎙️ Luyện nói
路
lù
đường (LT:條|条[tiao2])
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
路lù
lộ
Đang tải…