Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/42
左边
zuǒ bian
Phồn thể: 左邊
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- tả biên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bên trái
- phía trái
- ở bên trái của
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- left
- the left side
- to the left of
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
左
zuǒ
tả
边
biān
biên
🎙️ Luyện nói
左边
zuǒ bian
bên trái
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
左zuǒ
tả
Đang tải…