Chưa bắt đầu0/21 từ đã học
Đề bài
Kể bạn đi học/đi làm như thế nào: đi bằng gì, đi đến đâu.
Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.
- 坐…去…
- 开车 / 飞机
- Mất bao lâu
Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.
Tự kiểm tra
- Độ dài: 0/30 chữ Hán
- Dùng từ của bài: 0/5 từ
- Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
- Chỉ dùng chữ đã học
Từ của bài (xanh = đã dùng):
- 火车
- 打车
- 机场
- 飞机
- 外国
- 上车
- 了
- 下车
- 汽车
- 马路
- 车票
- 机票
- 路口
- 车
- 车上
- 路上
- 面包
- 飞
- 从
- 过
- 票