学Học tiếng Trung

Bài 9

Đi lại

Chưa bắt đầu0/21 từ đã học

Đề bài

Kể bạn đi học/đi làm như thế nào: đi bằng gì, đi đến đâu.

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • 坐…去…
  • 开车 / 飞机
  • Mất bao lâu

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 火车
  • 打车
  • 机场
  • 飞机
  • 外国
  • 上车
  • 了
  • 下车
  • 汽车
  • 马路
  • 车票
  • 机票
  • 路口
  • 车
  • 车上
  • 路上
  • 面包
  • 飞
  • 从
  • 过
  • 票