学Học tiếng Trung

Bài 9

Đi lại

Chưa bắt đầu0/21 từ đã học

Chọn từ để đặt câu · đã viết 0/21

Đặt một câu có nghĩa với từ:

火车huǒ chē— tàu hỏa

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.