Chưa bắt đầu0/21 từ đã học
Chọn từ để đặt câu · đã viết 0/21
Đặt một câu có nghĩa với từ:
火车huǒ chē— tàu hỏa
Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.
Chọn từ để đặt câu · đã viết 0/21
Đặt một câu có nghĩa với từ:
火车huǒ chē— tàu hỏa
Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.