学Học tiếng Trung

Bài 9

Đi lại

Chưa bắt đầu0/21 từ đã học

Ngữ pháp (3 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Đi bằng gì — 坐 / 打 + phương tiện + 去

Bản nháp

Chủ ngữ+坐+Phương tiện+去+Nơi chốn

Chủ ngữ+打车+去+Nơi chốn

Phương tiện đứng TRƯỚC 去: "đi máy bay ra nước ngoài" = 坐飞机去外国. Đi xe/tàu/máy bay dùng 坐 (zuò, ngồi); đi taxi dùng 打车.

  • Tự lái xe: 开车去…

Ví dụ

  • 我们打车去机场。

    wǒ men dǎ chē qù jī chǎng

    Chúng ta bắt taxi ra sân bay.Bản dịch nháp

    ENWe take a taxi to the airport.

    HSK 1
  • 他坐飞机去外国。

    tā zuò fēi jī qù wài guó

    Anh ấy đi máy bay ra nước ngoài.Bản dịch nháp

    ENHe goes abroad by plane.

    HSK 1
  • 学校很远,我坐车去。

    xué xiào hěn yuǎn wǒ zuò chē qù

    Trường học rất xa, tôi đi xe đến.Bản dịch nháp

    ENThe school is far, I go by bus.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他去外国坐飞机。

    ✓ 他坐飞机去外国。

    Phương tiện đứng trước 去.

2.从 + nơi chốn (từ… đến)

Bản nháp

Chủ ngữ+从+Nơi chốn+来 / 去

从 (cóng) = từ, chỉ điểm xuất phát, đứng trước động từ 来/去: 我从家来 (tôi từ nhà đến).

  • Hỏi: 你从哪儿来? (Bạn từ đâu đến?)

Ví dụ

  • 我从家来,去过北京。

    wǒ cóng jiā lái qù guò běi jīng

    Tôi từ nhà đến, đã từng đi Bắc Kinh.Bản dịch nháp

    ENI came from home, and have been to Beijing.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我来从家。

    ✓ 我从家来。

    从 + nơi chốn đứng trước động từ.

3.快…了 (sắp… rồi)

Bản nháp

Chủ ngữ+快+Động từ+了

快…了 (kuài… le) nói việc gì sắp xảy ra. 了 ở cuối câu là bắt buộc.

Ví dụ

  • 火车快到站了。

    huǒ chē kuài dào zhàn le

    Tàu hỏa sắp đến ga rồi.Bản dịch nháp

    ENThe train is almost at the station.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 火车快到站。

    ✓ 火车快到站了。

    快… cần 了 ở cuối câu.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).