1.Đi bằng gì — 坐 / 打 + phương tiện + 去
Bản nhápChủ ngữ+坐+Phương tiện+去+Nơi chốn
Chủ ngữ+打车+去+Nơi chốn
Phương tiện đứng TRƯỚC 去: "đi máy bay ra nước ngoài" = 坐飞机去外国. Đi xe/tàu/máy bay dùng 坐 (zuò, ngồi); đi taxi dùng 打车.
- Tự lái xe: 开车去…
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 他去外国坐飞机。
✓ 他坐飞机去外国。
Phương tiện đứng trước 去.