Chưa bắt đầu0/21 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/21
外国
wài guó
Phồn thể: 外國
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- ngoại quốc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (quốc gia) nước ngoài
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- foreign (country)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
外
wài
ngoại
国
guó
quốc
🎙️ Luyện nói
外国
wài guó
(quốc gia) nước ngoài
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
外wài
ngoại
Đang tải…