学Học tiếng Trung

Bài 9

Đi lại

Chưa bắt đầu0/21 từ đã học

打车

dǎ chē

Phồn thể: 打車

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
đả xa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt taxi (trong thành phố)
  2. đón xe

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to take a taxi (in town)
  • to hitch a lift

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 打

    dá

    đả

  • 车

    chē

    xa

🎙️ Luyện nói

打车

dǎ chē

bắt taxi (trong thành phố)

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

打dá

đả

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们打车去机场。

    wǒ men dǎ chē qù jī chǎng

    Chúng ta bắt taxi ra sân bay.Bản dịch nháp

    ENWe take a taxi to the airport.

    HSK 1

Có trong bài