Chưa bắt đầu0/21 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 1/21
火车
huǒ chē
Phồn thể: 火車
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hoả xa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tàu hỏa
Lượng từ: 列节班趟
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- train
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
火
huǒ
hoả
车
chē
xa
🎙️ Luyện nói
火车
huǒ chē
tàu hỏa
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
火huǒ
hoả
Đang tải…