Chưa bắt đầu0/21 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/21
从
cóng
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể của 從|从[cong2]
- từ; thông qua; qua
- (hình vị) theo
- (hình vị) tuân theo
- (hình vị) tham gia (một hoạt động)
- (dùng trước phủ định) từng
- (hình vị) (cách phát âm tại Đài Loan [zong4]) người hầu; người tuỳ tùng
- (hình vị) (cách phát âm tại Đài Loan [zong4]) trợ lý; phụ tá; cấp dưới
- (hình vị) (cách phát âm tại Đài Loan [zong4]) có quan hệ cùng ông nội hoặc tổ tiên đời trước
- họ [Cong2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 从
- from
- through
- via
- to follow
- to obey
- to engage in (an activity)
- never (in negative sentence)
- (Taiwan pr. [zòng]) retainer
- assistant
- auxiliary
- subordinate
- related by common paternal grandfather or earlier ancestor
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
从
cóng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
从
cóng
biến thể của 從|从[cong2]
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
从cóng
chưa có Hán Việt
Đang tải…