Chưa bắt đầu0/21 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/21
飞
fēi
Phồn thể: 飛
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- phi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bay
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to fly
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
飞
fēi
phi
🎙️ Luyện nói
飞
fēi
bay
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
飞fēi
phi
Đang tải…