Chưa bắt đầu0/21 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/21
过
guò
Phồn thể: 過
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- quá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- băng qua
- đi qua
- trải qua (thời gian)
- ăn mừng (ngày lễ)
- sống
- hòa hợp
- quá
- mức quá-
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to cross
- to go over
- to pass (time)
- to celebrate (a holiday)
- to live
- to get along
- excessively
- too-
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
过
guò
quá
🎙️ Luyện nói
过
guò
băng qua
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
过guò
quá
Đang tải…