Chưa bắt đầu0/21 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 21/21
票
piào
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- phiếu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vé
- phiếu
- tiền giấy
- người bị bắt đòi tiền chuộc
- biểu diễn kinh kịch không chuyên
- lượng từ cho nhóm, lô, giao dịch kinh doanh
Lượng từ: 张
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ticket
- ballot
- banknote
- person held for ransom
- amateur performance of Chinese opera
- classifier for groups, batches, business transactions
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
票
piào
phiếu
🎙️ Luyện nói
票
piào
vé
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
票piào
phiếu
Đang tải…