学Học tiếng Trung

Bài 11

Ăn uống

Chưa bắt đầu0/15 từ đã học

Đề bài

Kể về bữa ăn bạn thích: bạn thích ăn gì, uống gì, ăn ở đâu.

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • 我喜欢吃…
  • 喝茶 / 水
  • 饭店

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 米饭
  • 早饭
  • 牛奶
  • 好吃
  • 鸡蛋
  • 肉
  • 饿
  • 渴
  • 水果
  • 晚饭
  • 面条儿
  • 包子
  • 有些
  • 一点儿
  • 饭