1.Xin / đưa cho ai cái gì — 给 + người + vật
Bản nháp(请)+给+Người+(Số+Lượng từ)+Vật
给 (gěi) = đưa, cho. Người nhận đứng ngay sau 给, vật đứng sau cùng: 请给我一杯茶 (cho tôi một cốc trà).
- 给 + người + động từ = làm gì cho ai: 我给你打电话 (tôi gọi điện cho bạn).
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 请给一杯茶我。
✓ 请给我一杯茶。
Người nhận đứng trước vật.