学Học tiếng Trung

Bài 11

Ăn uống

Chưa bắt đầu0/15 từ đã học

Ngữ pháp (2 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Xin / đưa cho ai cái gì — 给 + người + vật

Bản nháp

(请)+给+Người+(Số+Lượng từ)+Vật

给 (gěi) = đưa, cho. Người nhận đứng ngay sau 给, vật đứng sau cùng: 请给我一杯茶 (cho tôi một cốc trà).

  • 给 + người + động từ = làm gì cho ai: 我给你打电话 (tôi gọi điện cho bạn).

Ví dụ

  • 请给我一杯茶。

    qǐng gěi wǒ yī bēi chá

    Cho tôi một cốc trà.Bản dịch nháp

    ENPlease give me a cup of tea.

    HSK 1
  • 请给我一点儿水。

    qǐng gěi wǒ yī diǎnr shuǐ

    Cho tôi một chút nước.Bản dịch nháp

    ENPlease give me a little water.

    HSK 1
  • 请给我一个杯子。

    qǐng gěi wǒ yī ge bēi zi

    Cho tôi một cái cốc.Bản dịch nháp

    ENPlease give me a cup.

    HSK 1
  • 我给你打电话。

    wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà

    Tôi gọi điện cho bạn.

    ENI will call you.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 请给一杯茶我。

    ✓ 请给我一杯茶。

    Người nhận đứng trước vật.

2.喜欢 + động từ / danh từ (thích…)

Bản nháp

Chủ ngữ+喜欢+Danh từ

Chủ ngữ+喜欢+Động từ+Tân ngữ

喜欢 (xǐhuan) = thích, theo sau có thể là danh từ (喜欢水果) hoặc cả một hành động (喜欢吃米饭).

  • Phủ định: 不喜欢. Hỏi: 你喜欢吃什么?

Ví dụ

  • 我喜欢吃米饭和菜。

    wǒ xǐ huan chī mǐ fàn hé cài

    Tôi thích ăn cơm và rau.Bản dịch nháp

    ENI like eating rice and vegetables.

    HSK 1
  • 他喜欢读书。

    tā xǐ huan dú shū

    Anh ấy thích đọc sách.Bản dịch nháp

    ENHe likes reading.

    HSK 1
  • 他喜欢开玩笑。

    tā xǐ huan kāi wán xiào

    Anh ấy thích nói đùa.Bản dịch nháp

    ENHe likes joking.

    HSK 1
  • 你喜欢哪个?

    nǐ xǐ huan nǎ ge

    Bạn thích cái nào?Bản dịch nháp

    ENWhich one do you like?

    HSK 1

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).