学Học tiếng Trung

Bài 11

Ăn uống

Chưa bắt đầu0/15 từ đã học

米饭

mǐ fàn

Phồn thể: 米飯

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơm
  2. (cơm) đã nấu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (cooked) rice

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 米

    mǐ

    chưa có Hán Việt

  • 饭

    fàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

米饭

mǐ fàn

cơm

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

米mǐ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我喜欢吃米饭和菜。

    wǒ xǐ huan chī mǐ fàn hé cài

    Tôi thích ăn cơm và rau.Bản dịch nháp

    ENI like eating rice and vegetables.

    HSK 1
  • 米饭是用米做的。

    mǐ fàn shì yòng mǐ zuò de

    Cơm được nấu từ gạo.Bản dịch nháp

    ENCooked rice is made from rice.

    HSK 2

Có trong bài