Chưa bắt đầu0/15 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 1/15
米饭
mǐ fàn
Phồn thể: 米飯
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cơm
- (cơm) đã nấu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (cooked) rice
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
米
mǐ
chưa có Hán Việt
饭
fàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
米饭
mǐ fàn
cơm
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
米mǐ
chưa có Hán Việt
Đang tải…