Chưa bắt đầu0/15 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 2/15
早饭
zǎo fàn
Phồn thể: 早飯
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bữa sáng
Lượng từ: 份顿次餐
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- breakfast
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
早
zǎo
tảo
饭
fàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
早饭
zǎo fàn
bữa sáng
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
早zǎo
tảo
Đang tải…