学Học tiếng Trung

Bài 11

Ăn uống

Chưa bắt đầu0/15 từ đã học

Chọn từ để đặt câu · đã viết 0/15

Đặt một câu có nghĩa với từ:

米饭mǐ fàn— cơm

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.