HSK2 · Bài 7
Hoạt động hằng ngày (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 1/30
举手
jǔ shǒu
Phồn thể: 舉手
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giơ tay
- giơ tay lên (làm tín hiệu)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to raise a hand
- to put up one's hand (as signal)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
举
jǔ
chưa có Hán Việt
手
shǒu
thủ
🎙️ Luyện nói
举手
jǔ shǒu
giơ tay
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
举jǔ
chưa có Hán Việt
Đang tải…