HSK2 · Bài 12
Mua sắm
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/27
正好
zhèng hǎo
HSK 2
- Hán Việt
- chính háo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vừa (đúng lúc)
- vừa đủ
- đúng
- tình cờ
- ngẫu nhiên
- đúng lúc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- just (in time)
- just right
- just enough
- to happen to
- to chance to
- by chance
- it just so happens that
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
正
zhēng
chính
好
hǎo
háo
🎙️ Luyện nói
正好
zhèng hǎo
vừa (đúng lúc)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
正zhēng
chính
Đang tải…