1.有点儿 + tính từ (hơi…) và tính từ + 一点儿
Bản nháp有点儿+Tính từ (thường là ý không hài lòng)
Tính từ+一点儿 (so sánh: …hơn một chút)
有点儿 (yǒudiǎnr) đứng TRƯỚC tính từ, nghĩa "hơi", thường mang ý chê, không như ý: 有点儿贵 (hơi đắt). 一点儿 đứng SAU tính từ để so sánh hoặc đề nghị: 便宜一点儿 (rẻ hơn chút), 小声一点儿 (nhỏ tiếng chút).
- Không dùng 有点儿 với ý khen: không nói 有点儿漂亮 để khen.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 这件大衣一点儿贵。
✓ 这件大衣有点儿贵。
'Hơi đắt' là 有点儿 + tính từ.
✗ 能有点儿便宜吗?
✓ 能便宜一点儿吗?
Đề nghị 'rẻ hơn chút' dùng tính từ + 一点儿.