学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học

Ngữ pháp (2 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.有点儿 + tính từ (hơi…) và tính từ + 一点儿

Bản nháp

有点儿+Tính từ (thường là ý không hài lòng)

Tính từ+一点儿 (so sánh: …hơn một chút)

有点儿 (yǒudiǎnr) đứng TRƯỚC tính từ, nghĩa "hơi", thường mang ý chê, không như ý: 有点儿贵 (hơi đắt). 一点儿 đứng SAU tính từ để so sánh hoặc đề nghị: 便宜一点儿 (rẻ hơn chút), 小声一点儿 (nhỏ tiếng chút).

  • Không dùng 有点儿 với ý khen: không nói 有点儿漂亮 để khen.

Ví dụ

  • 这件大衣有点儿贵。

    zhè jiàn dà yī yǒu diǎnr guì

    Chiếc áo khoác này hơi đắt.Bản dịch nháp

    ENThis coat is a bit expensive.

    HSK 2
  • 我的眼睛有点儿难受。

    wǒ de yǎn jing yǒu diǎnr nán shòu

    Mắt tôi hơi khó chịu.Bản dịch nháp

    ENMy eyes feel a bit uncomfortable.

    HSK 2
  • 这件衣服有点儿难看。

    zhè jiàn yī fu yǒu diǎnr nán kàn

    Bộ quần áo này hơi xấu.Bản dịch nháp

    ENThis piece of clothing is a bit ugly.

    HSK 2
  • 请小声一点儿,别大声讲话。

    qǐng xiǎo shēng yī diǎnr bié dà shēng jiǎng huà

    Làm ơn nói nhỏ một chút, đừng nói to.Bản dịch nháp

    ENPlease be quieter, don't talk loudly.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 这件大衣一点儿贵。

    ✓ 这件大衣有点儿贵。

    'Hơi đắt' là 有点儿 + tính từ.

  • ✗ 能有点儿便宜吗?

    ✓ 能便宜一点儿吗?

    Đề nghị 'rẻ hơn chút' dùng tính từ + 一点儿.

2.可以 + động từ (có thể, được phép)

Bản nháp

Chủ ngữ+可以+Động từ

可以+Động từ+吗?

可以 (kěyǐ) nói việc được phép hoặc có khả năng do điều kiện cho phép: 可以用信用卡吗 (dùng thẻ được không?), 你可以去银行换钱 (bạn có thể đổi tiền ở ngân hàng). Từ chối lịch sự: 不可以 / 不行.

  • Phân biệt: 会 = biết (do học), 能 = có năng lực / điều kiện, 可以 = được phép.

Ví dụ

  • 可以用信用卡吗?

    kě yǐ yòng xìn yòng kǎ ma

    Có thể dùng thẻ tín dụng không?Bản dịch nháp

    ENCan I pay by credit card?

    HSK 2
  • 你可以去银行换钱。

    nǐ kě yǐ qù yín háng huàn qián

    Bạn có thể đến ngân hàng đổi tiền.Bản dịch nháp

    ENYou can change money at the bank.

    HSK 2
  • 你可以坐公共汽车去。

    nǐ kě yǐ zuò gōng gòng qì chē qù

    Bạn có thể đi xe buýt đến đó.Bản dịch nháp

    ENYou can go by bus.

    HSK 2
  • 不懂的词语可以查词典。

    bù dǒng de cí yǔ kě yǐ chá cí diǎn

    Từ ngữ nào không hiểu thì có thể tra từ điển.Bản dịch nháp

    ENYou can look up unknown words in a dictionary.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我可以说一点儿英语。

    ✓ 我会说一点儿英语。

    Biết nói (do học) dùng 会.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).