HSK2 · Bài 12
Mua sắm
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/27
换
huàn
Phồn thể: 換
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trao đổi
- thay đổi (quần áo, v.v.)
- thay thế
- chuyển đổi
- đổi (tiền tệ)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to exchange
- to change (clothes etc)
- to substitute
- to switch
- to convert (currency)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
换
huàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
换
huàn
trao đổi
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
换huàn
chưa có Hán Việt
Đang tải…