学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học

换

huàn

Phồn thể: 換

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trao đổi
  2. thay đổi (quần áo, v.v.)
  3. thay thế
  4. chuyển đổi
  5. đổi (tiền tệ)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to exchange
  • to change (clothes etc)
  • to substitute
  • to switch
  • to convert (currency)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 换

    huàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

换

huàn

trao đổi

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

换huàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 你可以去银行换钱。

    nǐ kě yǐ qù yín háng huàn qián

    Bạn có thể đến ngân hàng đổi tiền.Bản dịch nháp

    ENYou can change money at the bank.

    HSK 2

Có trong bài