学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học

卖

mài

Phồn thể: 賣

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
mại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bán
  2. phản bội
  3. không tiếc công sức
  4. phô trương hoặc khoe khoang

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to sell
  • to betray
  • to spare no effort
  • to show off or flaunt

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 卖

    mài

    mại

🎙️ Luyện nói

卖

mài

bán

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

卖mài

mại

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这家店卖的东西很普通。

    zhè jiā diàn mài de dōng xi hěn pǔ tōng

    Đồ cửa hàng này bán rất bình thường.Bản dịch nháp

    ENThis shop sells ordinary things.

    HSK 2
  • 票都卖完了,买不到了。

    piào dōu mài wán le, mǎi bu dào le。

    Vé bán hết rồi, không mua được nữa.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài