HSK2 · Bài 12
Mua sắm
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 11/27
卖
mài
Phồn thể: 賣
HSK 2 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- mại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bán
- phản bội
- không tiếc công sức
- phô trương hoặc khoe khoang
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to sell
- to betray
- to spare no effort
- to show off or flaunt
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
卖
mài
mại
🎙️ Luyện nói
卖
mài
bán
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
卖mài
mại
Đang tải…