HSK2 · Bài 15
Sức khỏe và cơ thể
Chưa bắt đầu0/29 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/29
装
zhuāng
Phồn thể: 裝
HSK 2
- Hán Việt
- trang
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trang sức
- trang trí
- mặc
- quần áo
- trang phục (của diễn viên trong vở kịch)
- đóng vai
- giả vờ
- lắp đặt
- sửa chữa
- gói (thứ gì vào túi)
- tải
- đóng gói
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- adornment
- to adorn
- dress
- clothing
- costume (of an actor in a play)
- to play a role
- to pretend
- to install
- to fix
- to wrap (sth in a bag)
- to load
- to pack
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
装
zhuāng
trang
🎙️ Luyện nói
装
zhuāng
trang sức
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
装zhuāng
trang
Đang tải…