HSK2 · Bài 16
Thể thao và giải trí
Chưa bắt đầu0/33 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 3/33
排球
pái qiú
HSK 2
- Hán Việt
- bài cầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bóng chuyền
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- volleyball
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
排
pái
bài
球
qiú
cầu
🎙️ Luyện nói
排球
pái qiú
bóng chuyền
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
排pái
bài
Đang tải…