学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 16

Thể thao và giải trí

Chưa bắt đầu0/33 từ đã học

体育馆

tǐ yù guǎn

Phồn thể: 體育館

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
thể dục quán
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng gym
  2. nhà thi đấu
  3. sân vận động

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • gym
  • gymnasium
  • stadium

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 体

    tǐ

    thể

  • 育

    yù

    dục

  • 馆

    guǎn

    quán

🎙️ Luyện nói

体育馆

tǐ yù guǎn

phòng gym

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

体tǐ

thể

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 排球队在体育馆练习。

    pái qiú duì zài tǐ yù guǎn liàn xí

    Đội bóng chuyền tập luyện ở nhà thi đấu.Bản dịch nháp

    ENThe volleyball team practices in the gym.

    HSK 2

Có trong bài