1.越来越… và 越…越… (càng ngày càng…, càng… càng…)
Bản nhápChủ ngữ+越来越+Tính từ
越+A,越+B
越来越 (yuè lái yuè) diễn tả mức độ tăng dần theo thời gian: 越来越好 (ngày càng tốt). 越 A 越 B: B thay đổi theo A — 天越黑,星星越亮 (trời càng tối, sao càng sáng).
- Không thêm 很 / 非常 sau 越来越.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我们的球队越来越很好。
✓ 我们的球队越来越好。
越来越 đã chỉ mức độ, không thêm 很.