学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 16

Thể thao và giải trí

Chưa bắt đầu0/33 từ đã học

Ngữ pháp (3 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.越来越… và 越…越… (càng ngày càng…, càng… càng…)

Bản nháp

Chủ ngữ+越来越+Tính từ

越+A,越+B

越来越 (yuè lái yuè) diễn tả mức độ tăng dần theo thời gian: 越来越好 (ngày càng tốt). 越 A 越 B: B thay đổi theo A — 天越黑,星星越亮 (trời càng tối, sao càng sáng).

  • Không thêm 很 / 非常 sau 越来越.

Ví dụ

  • 我们的球队越来越好。

    wǒ men de qiú duì yuè lái yuè hǎo

    Đội bóng của chúng tôi ngày càng mạnh.Bản dịch nháp

    ENOur team is getting better and better.

    HSK 2
  • 天越黑,星星越亮。

    tiān yuè hēi xīng xing yuè liàng

    Trời càng tối, sao càng sáng.Bản dịch nháp

    ENThe darker the sky, the brighter the stars.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我们的球队越来越很好。

    ✓ 我们的球队越来越好。

    越来越 đã chỉ mức độ, không thêm 很.

2.Động từ + 过 (đã từng)

Bản nháp

Chủ ngữ+Động từ+过+Tân ngữ

Chủ ngữ+没+Động từ+过+Tân ngữ

过 (guo) sau động từ nói kinh nghiệm "đã từng" làm một việc trong quá khứ: 我见过这个人 (tôi từng gặp người này). Phủ định: 没 + động từ + 过 (chưa từng). Khác 了 (đã xong một việc cụ thể).

  • Câu hỏi: 你去过中国吗? / 你去没去过中国?

Ví dụ

  • 这个明星的影片我都看过。

    zhè ge míng xīng de yǐng piàn wǒ dōu kàn guò

    Phim của ngôi sao này tôi đều đã xem rồi.Bản dịch nháp

    ENI've seen all this star's films.

    HSK 2
  • 我见过这个人。

    wǒ jiàn guò zhè ge rén

    Tôi đã từng gặp người này.Bản dịch nháp

    ENI have seen this person before.

    HSK 2
  • 我早就听说过你。

    wǒ zǎo jiù tīng shuō guò nǐ

    Tôi đã nghe nói về bạn từ lâu rồi.Bản dịch nháp

    ENI heard about you long ago.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我不见过这个人。

    ✓ 我没见过这个人。

    Phủ định của 过 dùng 没.

  • ✗ 我过见这个人。

    ✓ 我见过这个人。

    过 đứng sau động từ.

3.当 + nghề nghiệp (làm, trở thành)

Bản nháp

Chủ ngữ+想 / 要+当+nghề

当 (dāng) là động từ "làm (nghề), giữ vai trò": 想当科学家 (muốn làm nhà khoa học), 当老师是我的理想 (làm giáo viên là ước mơ của tôi). 是 nói hiện tại là ai; 当 nhấn vào việc đảm nhận vai trò đó.

  • 成为 (chéngwéi) = trở thành — dùng khi đã đạt được: 他成为了一名医生。

Ví dụ

  • 他喜欢科学,想当科学家。

    tā xǐ huan kē xué xiǎng dāng kē xué jiā

    Cậu ấy thích khoa học, muốn trở thành nhà khoa học.Bản dịch nháp

    ENHe loves science and wants to be a scientist.

    HSK 2
  • 当老师是我的理想。

    dāng lǎo shī shì wǒ de lǐ xiǎng

    Làm giáo viên là ước mơ của tôi.Bản dịch nháp

    ENBeing a teacher is my dream.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他想是科学家。

    ✓ 他想当科学家。

    Muốn làm nghề gì dùng 当, không dùng 是.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).