学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 16

Thể thao và giải trí

Chưa bắt đầu0/33 từ đã học

明星

míng xīng

HSK 2
Hán Việt
minh tinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngôi sao; người nổi tiếng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • star; celebrity

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 明

    míng

    minh

  • 星

    xīng

    tinh

🎙️ Luyện nói

明星

míng xīng

ngôi sao; người nổi tiếng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

明míng

minh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个明星的影片我都看过。

    zhè ge míng xīng de yǐng piàn wǒ dōu kàn guò

    Phim của ngôi sao này tôi đều đã xem rồi.Bản dịch nháp

    ENI've seen all this star's films.

    HSK 2

Có trong bài