HSK2 · Bài 16
Thể thao và giải trí
Chưa bắt đầu0/33 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/33
明星
míng xīng
HSK 2
- Hán Việt
- minh tinh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngôi sao; người nổi tiếng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- star; celebrity
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
明
míng
minh
星
xīng
tinh
🎙️ Luyện nói
明星
míng xīng
ngôi sao; người nổi tiếng
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
明míng
minh
Đang tải…