HSK2 · Bài 16
Thể thao và giải trí
Chưa bắt đầu0/33 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/33
影片
yǐng piàn
HSK 2
- Hán Việt
- ảnh phiến
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bản sao của phim
- phim; điện ảnh; bộ phim
Lượng từ: 部
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- a copy of a film
- film; motion picture; movie
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
影
yǐng
ảnh
片
piān
phiến
🎙️ Luyện nói
影片
yǐng piàn
bản sao của phim
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
影yǐng
ảnh
Đang tải…