HSK2 · Bài 16
Thể thao và giải trí
Chưa bắt đầu0/33 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/33
笑话
xiào hua
Phồn thể: 笑話
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4])
- chế nhạo; chế giễu
- lố bịch; vô lý
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- joke; jest
- to laugh at; to mock
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
笑
xiào
chưa có Hán Việt
话
huà
thoại
🎙️ Luyện nói
笑话
xiào hua
trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4])
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
笑xiào
chưa có Hán Việt
Đang tải…