学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 16

Thể thao và giải trí

Chưa bắt đầu0/33 từ đã học

相机

xiàng jī

Phồn thể: 相機

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tương cơ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy ảnh (viết tắt của 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1])
  2. vào thời điểm thích hợp
  3. tùy cơ ứng biến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • camera (abbr. for 照相机)
  • at the opportune moment
  • as the circumstances allow

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 相

    xiāng

    tương

  • 机

    jī

    cơ

🎙️ Luyện nói

相机

xiàng jī

máy ảnh (viết tắt của 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1])

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

相xiāng

tương

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我用相机照相,照片都很好看。

    wǒ yòng xiàng jī zhào xiàng zhào piàn dōu hěn hǎo kàn

    Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh, ảnh nào cũng rất đẹp.Bản dịch nháp

    ENI take photos with my camera; they all look great.

    HSK 2

Có trong bài